Trong dòng chảy của lịch sử mỹ thuật, nếu có một trào lưu dám hiên ngang đập tan chiếc “tháp ngà” bóng bẩy của giới quý tộc để đưa nghệ thuật về với đời sống trần trụi, đó chính là Trường phái hiện thực (Realism).
Ra đời vào giữa thế kỷ 19, trào lưu này không chỉ thay đổi những gì hiển thị trên mặt toan, mà còn là một cuộc đại cách mạng về tư duy: Tuyên chiến với sự giáo điều của nghệ thuật học viện và sự mộng mị của chủ nghĩa lãng mạn. Hãy cùng Bụi khám phá bản chất của tranh trường phái hiện thực, những đặc trưng kỹ thuật cốt lõi và các kiệt tác bất hủ đã làm thay đổi hoàn toàn nền hội họa thế giới.
Trường phái hiện thực (Realism) là trào lưu nghệ thuật tiến bộ hướng đến việc phản ánh con người, xã hội và đời sống một cách khách quan, chân thực, tuyệt đối khước từ các yếu tố thần thoại, siêu nhiên hoặc lý tưởng hóa thẩm mỹ.
Nói một cách thẳng thắn, chủ nghĩa hiện thực không có nghĩa là vẽ “đẹp mã” hay trau chuốt. Ngược lại, các họa sĩ Hiện thực hướng ống kính hội họa vào những thực tại đang diễn ra trước mắt: Một người nông dân khom lưng trên đồng ruộng, những công nhân lấm lem bùn đất, cảnh sinh hoạt chật chội của đô thị hay một đám tang bình dân vùng nông thôn. Họ tôn trọng sự thật đến mức khắc nghiệt, bởi với họ, cái đẹp chân chính phải là cái đẹp có thực.
“Hãy chỉ cho tôi thấy một thiên thần, tôi sẽ vẽ thiên thần.” – Gustave Courbet

Chủ nghĩa hiện thực không tự nhiên sinh ra, nó là kết quả tất yếu của những chấn động dữ dội tại Pháp và châu Âu vào giai đoạn những năm 1840 – 1850:

Để không bị nhầm lẫn với các trào lưu khác, tranh thuộc trường phái hiện thực luôn mang những đặc trưng mỹ thuật khu biệt sau:
Thay vì vẽ cung điện hay thiên đường, tranh hiện thực đưa người nông dân, công nhân, người vô danh và không gian công cộng vào trung tâm bức vẽ. Những hình ảnh tưởng chừng “thô kệch” dưới mắt giới quý tộc lại trở thành linh hồn của nghệ thuật.
Con người dưới nét cọ hiện thực hiện lên với dáng vẻ thô ráp, nếp nhăn hằn sâu, bàn tay gân guốc lấm lem hay thân hình mệt mỏi vì lao lực. Họa sĩ không che giấu sự già nua hay nghèo khó; họ tôn trọng quy luật tự nhiên và sinh học của con người.
Thay vì sử dụng kỹ thuật láng màu (glazing) nhiều lớp để tạo bề mặt tranh mịn màng, bóng bẩy như giới Hàn lâm, các họa sĩ Hiện thực sử dụng những nhát cọ trực tiếp, dứt khoát, đôi khi dùng dao pha màu để gạt phẳng hoặc tạo các mảng màu đặc, khỏe khoắn. Kỹ thuật này giữ lại chất cảm chân thực của vải thô, đất đá và làn da rám nắng của người lao động chứ không cố tình làm mượt mà hóa thực tế.
Tranh hiện thực khước từ những sắc màu rực rỡ mang tính trang trí thuần túy. Bảng màu chủ đạo xoay quanh các tông màu nguyên sơ, trung tính thu được từ tự nhiên: màu hoàng thổ (ochre), màu nâu đất (umber), xanh rêu thâm trầm, xám than và sắc đen sâu thẳm.
Bố cục tranh hiện thực không tuân theo các tỷ lệ vàng sắp đặt hoàn hảo mang tính kịch nghệ của thời Phục hưng hay Cổ điển. Họ bắt trọn những góc nhìn ngẫu nhiên của đời sống, tạo cảm giác như một lát cắt tự nhiên, chân thật, khiến người xem có cảm giác như đang trực tiếp chứng kiến sự việc.

Sự nhầm lẫn giữa các khái niệm này là lý do khiến nhiều người học vẽ bị lạc lối về tư duy. Bảng so sánh dưới đây sẽ làm rõ ranh giới:
| Tiêu chí | Trường phái hiện thực (Realism) | Tranh tả thực (Photorealism) | Tranh siêu thực (Surrealism) |
| Bản chất | Một quan điểm mỹ học, tư tưởng | Một kỹ năng, kỹ thuật mô phỏng | Thế giới của giấc mơ, tiềm thức |
| Mục tiêu cốt lõi | Phản ánh bản chất xã hội và thân phận con người thật. | Sao chép hình ảnh chính xác đến từng sợi tóc, giọt nước giống như ảnh chụp. | Giải phóng trí tưởng tượng, kết hợp những thứ phi lý vào tranh. |
| Trọng tâm | Câu chuyện, tính thời điểm và thái độ của nghệ sĩ trước thực tại. | Độ chính xác thị giác, chất cảm bề mặt và làm chủ kỹ thuật cọ. | Biểu tượng, ảo ảnh và sự phi logic của tâm trí. |
| Đề tài | Lao động, sinh hoạt bình dân, đời sống đô thị không tô hồng. | Vô giới hạn (từ quả táo, chiếc xe cũ đến chân dung bất kỳ ai). | Những sinh vật kỳ dị, không gian méo mó, đồng hồ tan chảy… |
Trong các giáo trình lịch sử mỹ thuật và tài liệu nghiên cứu, Gustave Courbet được ghi nhận danh chính ngôn thuận là người tiên phong đặt nền móng và là thủ lĩnh của phong trào Hiện thực Pháp thế kỷ 19. Ông mang tư duy phản kháng mạnh mẽ chống lại quy chuẩn mỹ học hàn lâm.
Khi các tác phẩm hiện thực của ông bị Triển lãm Quốc tế Paris 1855 từ chối, Courbet đã tự dựng một nhà bạt ngay đối diện có tên “Pavilion of Realism” (Nhà triển lãm Hiện thực) để trưng bày tranh của mình. Hành động kiêu hãnh này đã giáng một đòn chí mạng vào nền mỹ thuật chính thống độc quyền thời bấy giờ.

Millet là thành viên trụ cột của Trường phái Barbizon – Nhóm các họa sĩ tiên phong rời bỏ thủ đô để về sống vùng nông thôn, chuyên tâm vẽ phong cảnh và đời sống lao động trực tiếp ngoài thiên nhiên.
Tranh của ông không gai góc, không nặng tính chính trị như Courbet mà thấm đẫm sự trang nghiêm, lòng trắc ẩn và một tinh thần tôn giáo nguyên sơ dành cho những người một nắng hai sương. Ông không thi vị hóa cái nghèo mà tôn vinh giá trị nhân văn cốt lõi của tầng lớp lao động.

Ông là bậc thầy sử dụng những đường nét dứt khoát, sắc sảo để bóc tách các góc khuất của Paris thông qua kỹ thuật in thạch bản và hội họa sơn dầu. Qua các bức vẽ biếm họa và tranh sơn dầu về ga tàu, tòa án, ông phơi bày sự thối nát của bộ máy cai trị, phân tích tâm lý nhân vật sắc sảo, lột trần sự phân tầng giai cấp và nỗi đau của tầng lớp thấp cổ bé họng dưới đáy đô thị thời kỳ công nghiệp hóa.

Xem thêm: Claude Monet (1840 – 1926) – Người cha của hội họa ấn tượng
Bức tranh khắc họa hai người đập đá bên đường – một già nua còng lưng, một trẻ tuổi vác rổ đá nặng nề. Courbet chủ ý giấu mặt nhân vật để biến họ thành biểu tượng chung cho toàn bộ giai cấp lao động bị bóc lột. Trang phục vá víu, đôi giày rách và công việc lặp đi lặp lại được diễn tả bằng những nhát cọ dày, thô ráp đầy phẫn nộ.
(Lưu ý: Kiệt tác vô giá này đã bị phá hủy hoàn toàn trong trận ném bom Dresden vào Chiến tranh Thế giới thứ hai năm 1945, hiện nay thế giới chỉ còn lưu giữ được các bản chụp tư liệu).

Được trưng bày tại Bảo tàng Orsay (Paris), tác phẩm có kích thước khổng lồ tái hiện đám tang của một người dân quê bình thường. Courbet đã phạm vào “điều cấm kỵ” của giới Hàn lâm khi dùng quy mô hoành tráng của tranh lịch sử để vẽ những con người nông thôn vô danh mặc đồ đen trầm mặc. Tác phẩm khẳng định: Cuộc đời và cái chết của người bình dân có giá trị ngang hàng với vương quyền.

Bức tranh khắc họa ba người phụ nữ nghèo đang cúi gập lưng nhặt những bông lúa sót lại trên mặt đất sau vụ gặt. Sự đối lập sâu sắc giữa không gian trù phú, đầy ắp xe chở lúa của chủ ruộng phía xa và sự nhẫn nại, nghèo khó của ba bóng hình ở tiền cảnh tạo nên một cấu trúc tương phản đầy ám ảnh về thân phận con người.

Bức tranh bắt trọn không gian ngột ngạt bên trong một toa tàu hạng ba dành cho người nghèo thời bấy giờ. Daumier sử dụng kỹ thuật tương phản sáng tối mạnh mẽ để làm nổi bật hình ảnh người bà chịu thương chịu khó, người mẹ ôm con và đứa trẻ ngủ thiếp đi vì mệt mỏi, phản ánh trần trụi sự phân tầng xã hội sâu sắc thời kỳ đô thị hóa.

Xem thêm: Hội họa thế kỷ 19 – Màu sắc và ánh sáng của Trường phái Ấn Tượng
Hành trình nghệ thuật của trường phái hiện thực là minh chứng đanh thép rằng: Nghệ thuật vĩ đại nhất luôn nảy mầm từ mảnh đất của sự thật. Đi qua thế giới tranh trầm mặc, gai góc của Courbet hay Millet, người học vẽ không chỉ đúc kết được những bài học về tạo hình khách quan, mà còn học được cách nhìn cuộc sống bằng một đôi mắt tỉnh táo và một trái tim bao dung sâu sắc.
Không một rào cản nào có thể ngăn chúng ta chinh phục ước mơ của chính mình. Hãy để Bụi giúp bạn rút ngắn con đường chạm đến đam mê hội họa nhé!
Đăng ký khóa học để nhận ngay ưu đãi hấp dẫn trong hôm nay nha bạn ơi!
10/07/2017
07/02/2017
07/02/2017
23/04/2017