Claude Monet (1840 – 1926) là họa sĩ người Pháp được thế giới mệnh danh là “cha đẻ của trường phái ấn tượng.” Trong suốt 86 năm cuộc đời, ông sáng tác hơn 2.000 bức tranh, để lại cho nhân loại một kho tàng nghệ thuật mà ngay đến hôm nay vẫn chưa có ai vượt qua được về giá trị và tầm ảnh hưởng.
Câu chuyện của Monet không chỉ là câu chuyện về một thiên tài. Đó còn là hành trình của một người từng phải trồng khoai tây để trả tiền thuê nhà, từng cố tự tử vì nghèo khó, nhưng cuối cùng đã thay đổi cả lịch sử hội họa thế giới.
| Thông tin | Chi tiết |
| Tên đầy đủ | Oscar-Claude Monet |
| Sinh | 14/11/1840 tại Paris, Pháp |
| Mất | 5/12/1926 tại Giverny, Pháp (thọ 86 tuổi) |
| Quốc tịch | Pháp |
| Phong cách | Trường phái Ấn tượng (Impressionism) |
| Nơi sáng tác chính | Normandie, Paris, Giverny |
| Số tác phẩm | Hơn 2.000 bức tranh |
| Kỷ lục giá tranh | 110,7 triệu USD (bức Meules, 2019) |
| Nơi trưng bày chính | Bảo tàng Marmottan Monet (Paris), Musée de l’Orangerie (Paris) |

Claude Monet sinh ngày 14 tháng 11 năm 1840 tại Paris trong một gia đình buôn bán thực phẩm khô. Năm 5 tuổi, gia đình chuyển về Havre, vùng Normandie ven biển, nơi khung cảnh thiên nhiên sống động đã hình thành tình yêu ánh sáng trong ông từ thuở nhỏ.
Ngay từ hồi học trung học, Monet đã có cách thể hiện sự bất mãn rất đặc biệt: ông vẽ biếm họa các thầy giáo và bán chúng với giá 10 đến 20 franc mỗi bức. Đây cũng là nguồn thu nhập đầu tiên từ nghệ thuật của ông.
Hai người thầy quan trọng nhất trong tuổi trẻ của Monet:
Năm 1862, Monet theo học nghệ thuật với Charles Gleyre ở Paris. Tại đây, ông gặp Pierre -Auguste Renoir, người sẽ cùng ông đặt nền móng cho trường phái ấn tượng và trở thành bạn tri kỷ đến cuối đời.
Claude Monet là nhân vật trung tâm trong một cuộc cách mạng nghệ thuật thật sự. Để hiểu tại sao ông và các đồng nghiệp phải “nổi loạn,” cần biết bối cảnh thời đó.
Vào thế kỷ 19, Viện hàn lâm Mỹ thuật Pháp kiểm soát hoàn toàn thế giới nghệ thuật. Mỗi năm họ tổ chức Salon de Paris, triển lãm danh giá duy nhất giúp họa sĩ tạo tên tuổi. Muốn được triển lãm tại đây, tranh phải:
Năm 1863, nhóm của Monet gửi tranh và bị từ chối. Chính Hoàng đế Napoléon III phải đặc cách cho phép họ mở triển lãm riêng.
Xem thêm: Hội họa thế kỷ 19 – Màu sắc và ánh sáng của Trường phái Ấn Tượng
Nhóm Monet tổ chức triển lãm độc lập đầu tiên, tự gọi là “Hiệp hội vô danh của các họa sĩ, nhà điêu khắc và thợ chạm trổ.” Monet giới thiệu bức “Impression, soleil levant” (Ấn tượng mặt trời mọc).
Nhà phê bình Louis Leroy đã chế giễu buổi triển lãm bằng bài báo mang tiêu đề “Buổi triển lãm của những họa sĩ trường phái ấn tượng,” dùng từ “ấn tượng” như một lời nhạo báng. Ông chê tranh của Monet là “cẩu thả, lòe nhòe, chưa hoàn thiện.”
Irony lớn nhất của lịch sử nghệ thuật: cái tên chế giễu đó lại trở thành tên chính thức của một trong những trường phái vĩ đại nhất thế giới.

Tranh của Monet khác với hội họa truyền thống ở một điểm cốt lõi: ông không vẽ sự vật, ông vẽ ánh sáng đang chiếu lên sự vật.
Danh họa Paul Cézanne đã nói về ông: “Người ta không thể chỉ xem tranh của Monet bằng hai mắt vì Monet còn nhìn đời bằng một con mắt khác.”
Claude Monet không phải lúc nào cũng thành công. Trong những năm đầu sự nghiệp, tranh của ông không bán được, dẫn đến hàng loạt khủng hoảng:
Bước ngoặt đến khi Monet gặp Paul Durand-Ruel, nhà kinh doanh nghệ thuật người Anh, tại London năm 1870 trong thời gian chạy loạn vì Chiến tranh Pháp – Phổ. Durand-Ruel đồng ý mua tranh của nhóm ấn tượng và mở đường đưa tranh sang thị trường Mỹ, giúp Monet và các đồng nghiệp dần thoát khỏi cảnh nghèo khó.
Người vợ đầu tiên, Camille Doncieux, là nàng thơ xuất hiện trong hàng chục bức tranh của Monet. Bà mất năm 1879 vì ung thư, để lại Monet và hai người con. Cái chết của bà khiến ông suy sụp và bỏ sáng tác một thời gian dài.
Năm 1892, ông kết hôn với Alice Hoschedé, người bạn của Camille đã ở bên ông trong những năm khó khăn.
Từ năm 1883, Claude Monet chuyển về ngôi làng Giverny, cách Paris 70km. Ông mua lại căn nhà Le Pressoir và dành nhiều năm cải tạo khu vườn, tạo ra:
Khu vườn Giverny trở thành “studio lớn nhất” của ông, là nguồn cảm hứng cho hàng trăm tác phẩm cuối đời.
Từ năm 1908, Claude Monet bắt đầu bị đục thủy tinh thể, thị lực ngày càng suy giảm. Những bức tranh được thực hiện từ năm 1923 trở đi đều mang gam màu lạnh vì ông không còn nhìn được màu ấm. Dù vậy, ông không bao giờ bỏ cọ.
Ông mất ngày 5 tháng 12 năm 1926 tại Giverny vì ung thư phổi, thọ 86 tuổi. Đúng như ước nguyện, ông được chôn cất tại nghĩa trang ngôi làng nhỏ gắn bó với phần lớn cuộc đời ông.
Đây là bức tranh của Monet nổi tiếng nhất và quan trọng nhất trong lịch sử. Tác phẩm vẽ cảnh bình minh tại cảng Le Havre với ánh sáng phản chiếu lấp lánh trên mặt nước, những vệt cọ nhòe như sương mù buổi sớm.
Một bức tranh bị chê là “cẩu thả” lại trở thành tác phẩm đặt tên cho cả một trường phái. Hiện trưng bày tại Bảo tàng Marmottan Monet, Paris. Từng bị đánh cắp năm 1985, mất 5 năm mới được tìm thấy.

Bộ tranh hoa súng là di sản vĩ đại nhất của Monet, gồm gần 250 tác phẩm sáng tác trong gần 30 năm cuối đời tại ao hoa súng Giverny. Đây là thành tựu đỉnh cao của kỹ thuật ấn tượng:
Tám tấm Water Lilies khổ lớn (tổng chiều dài hơn 100m) được Monet tặng cho nhà nước Pháp sau Thế chiến I, hiện trưng bày vĩnh viễn tại Musée de l’Orangerie, Paris.
Giá tranh hoa súng của Monet:

Monet vẽ 25 bức về những đống rơm trên cánh đồng gần nhà ở Giverny, mỗi bức ở điều kiện ánh sáng và mùa khác nhau. Đây là ví dụ điển hình nhất cho phương pháp vẽ series của ông.
Năm 2019, bức Meules được tỷ phú người Đức Hasso Plattner mua với giá 110,7 triệu USD, lập kỷ lục tranh đắt nhất của Monet từ trước đến nay.

Monet vẽ 20 bức về mặt tiền Nhà thờ Rouen ở các thời điểm khác nhau trong ngày, từ bình minh đến hoàng hôn. Loạt tranh này là minh chứng rõ nhất cho triết lý vẽ ánh sáng thay vì vẽ kiến trúc.

Bức tranh vẽ người vợ đầu Camille trong trang phục kimono Nhật Bản phản ánh ảnh hưởng của nghệ thuật Nhật Bản (Japonisme) lên Monet và thế hệ họa sĩ ấn tượng.

Tranh của Monet về người vợ và con trai đứng trong gió ngoài trời. Bức tranh nắm bắt hoàn hảo khoảnh khắc thoáng qua với ánh sáng chói chang và gió.

Chiếc cầu hình vòm bắc qua ao hoa súng tại Giverny trở thành biểu tượng gắn liền với Claude Monet. Ông vẽ cây cầu này hàng chục lần qua nhiều thập kỷ, với phong cách ngày càng trừu tượng hơn khi thị lực suy giảm.


Tranh của Monet thuộc nhóm đắt giá nhất thế giới vì nhiều lý do cộng hưởng:
Claude Monet không chỉ tạo ra một phong cách mới. Ông đã thay đổi cách con người nhìn nhận nghệ thuật và thiên nhiên.
Những di sản quan trọng nhất của ông:
Ngày nay, khu vườn của Monet tại Giverny là một trong những điểm đến nghệ thuật được tham quan nhiều nhất nước Pháp, thu hút hơn nửa triệu du khách mỗi năm.
Xem thêm: Các trường phái hội họa trên thế giới
Claude Monet là bằng chứng rõ nhất rằng nghệ thuật đích thực không cần được hàn lâm chứng nhận. Ông bị từ chối, bị chế giễu, bị nghèo khó vây bủa nhưng không một lần thỏa hiệp với ánh sáng mà ông nhìn thấy trên mặt nước Giverny.
Tranh của Monet không vẽ cảnh vật, ông vẽ khoảnh khắc. Và chính vì thế, hơn một thế kỷ sau khi ông ra đi, người ta vẫn sẵn sàng trả hàng chục triệu đô để sở hữu một khoảnh khắc như vậy.
Nếu bạn muốn khám phá thêm về lịch sử mỹ thuật thế giới và các kỹ thuật hội họa từ trường phái ấn tượng đến hiện đại, hãy theo dõi các bài viết tiếp theo từ Mỹ Thuật Bụi.
Claude Monet (1840 – 1926) là họa sĩ người Pháp, người sáng lập trường phái Ấn tượng và là một trong những danh họa có ảnh hưởng lớn nhất lịch sử hội họa phương Tây. Ông sinh tại Paris, sống và sáng tác phần lớn cuộc đời tại Giverny, để lại hơn 2.000 tác phẩm. Điểm khác biệt của Monet so với các họa sĩ cùng thời là ông không vẽ vật thể theo lối hàn lâm truyền thống mà tập trung ghi lại ánh sáng và cảm xúc thoáng qua trong từng khoảnh khắc.
Monet là người khai sinh trường phái Ấn tượng (Impressionism). Tên gọi này xuất phát từ chính bức tranh Impression, soleil levant (1872) của ông, ban đầu bị nhà phê bình dùng để châm biếm, về sau trở thành danh hiệu của cả phong trào. Phong cách của Monet được nhận ra qua bốn đặc trưng: vẽ ngoài trời (plein air) để bắt ánh sáng tự nhiên thay đổi theo giờ và mùa; nét cọ ngắn, rời, không mịn như hội họa hàn lâm; đặt màu cạnh nhau thay vì pha trộn để mắt người xem tự “trộn” từ xa; và vẽ loạt nhiều bức cùng một chủ đề ở các điều kiện ánh sáng khác nhau.
Về ý nghĩa lịch sử, bức Impression, soleil levant (1872) là quan trọng nhất vì đặt tên cho cả trường phái Ấn tượng. Về giá trị thị trường, loạt Water Lilies (Hoa súng) và Meules (Đống rơm) đắt giá nhất, trong đó Meules lập kỷ lục 110,7 triệu USD năm 2019.
Hai bảo tàng tập trung nhiều tác phẩm nhất là Musée Marmottan Monet và Musée de l’Orangerie tại Paris, nơi trưng bày loạt Nymphéas khổng lồ. Ngoài ra tranh của ông có mặt tại MoMA New York, Art Institute of Chicago, National Gallery London và hàng trăm bảo tàng khác trên toàn cầu.
Có ba lý do chính. Thứ nhất, phần lớn tác phẩm đã vào bảo tàng nên lượng lưu hành trên thị trường rất ít. Thứ hai, Monet có tầm quan trọng lịch sử đặc biệt với tư cách người sáng lập trường phái Ấn tượng. Thứ ba, nhu cầu sưu tập từ các nhà sưu tập và tổ chức toàn cầu liên tục cao trong khi nguồn cung gần như cố định.
Monet không bị mù hoàn toàn nhưng bị đục thủy tinh thể nặng từ năm 1908. Thị lực suy giảm khiến ông mất khả năng nhìn màu ấm, và tranh từ giai đoạn sau mang gam lạnh đặc trưng khác hẳn thời kỳ đỉnh cao. Dù vậy, ông không bao giờ ngừng vẽ cho đến gần cuối đời.
Không. Monet là đại diện tiêu biểu của trường phái Ấn tượng, còn Van Gogh thuộc Hậu Ấn tượng (Post-Impressionism). Cả hai đều chịu ảnh hưởng lẫn nhau về mặt thời đại, nhưng phong cách và triết lý sáng tác hoàn toàn khác nhau. Monet tập trung vào ánh sáng khách quan, Van Gogh hướng tới cảm xúc nội tâm mãnh liệt.
Không một rào cản nào có thể ngăn chúng ta chinh phục ước mơ của chính mình. Hãy để Bụi giúp bạn rút ngắn con đường chạm đến đam mê hội họa nhé!
Đăng ký khóa học để nhận ngay ưu đãi hấp dẫn trong hôm nay nha bạn ơi!
10/07/2017
07/02/2017
07/02/2017
23/04/2017