Hội họa là tấm gương phản chiếu nhịp đập của thời đại. Nó không chỉ là câu chuyện của màu sắc hay đường nét, mà là phương thức để con người ghi lại những biến thiên của lịch sử và chiều sâu nội tâm. Trải qua quá trình phát triển, từ những bức bích họa trên vách đá cho đến các hình thái phức tạp của nghệ thuật hiện đại, hội họa đã phân nhánh thành nhiều phong cách nghệ thuật đa dạng. Bài viết này của lớp dạy vẽ Mỹ thuật Bụi sẽ hệ thống lại các trường phái hội họa tiêu biểu, những dấu mốc quan trọng đã định hình tư duy thẩm mỹ của nhân loại.
Hội họa đã xuất hiện từ rất lâu, từ khi chữ viết của con người còn chưa xuất hiện. Từ lịch sử mỹ thuật, ta có thể đưa ra kết luận: hội họa là một ngôn ngữ để truyền đạt ý tưởng bằng các tác phẩm sử dụng kỹ thuật (nghệ) và phương pháp (thuật) của họa sỹ. Trong hội họa, thuật ngữ “trường phái” dùng để chỉ một phong cách, trong đó phân loại một nhóm các họa sỹ có chung những triết lý sáng tác, kỹ thuật và phương pháp thể hiện.
Các trường phái hội họa trên thế giới là vô cùng đa dạng, xuất hiện ở nhiều quốc gia và trong mọi giai đoạn lịch sử. Vấn đề cốt lõi thường nằm ở tính đại chúng, mức độ phổ biến và tầm ảnh hưởng của chúng đối với nền nghệ thuật nhân loại.

Tác phẩm Người nhạc sĩ già – Édouard Manet – 1862
Nhắc đến các trường phái hội họa, chúng ta thường nghĩ ngay đến những thuật ngữ như “Trừu tượng”, “Lập thể”, “Ấn tượng”… Đó là những trào lưu lớn khởi nguồn từ Châu Âu, mang tầm ảnh hưởng quốc tế và dần trở thành những chuẩn mực có tính nền tảng cho mỹ thuật thế giới.
Như đã nêu, các trường phái trên là những trường phái nổi bật nhất, có sức ảnh hưởng mạnh mẽ nhất, chứ không phải là toàn bộ các trường phái mỹ thuật trên thế giới. Các trường phái hội họa phương Tây đều có tính lịch sử; một trường phái ra đời thường do phản ứng lại những giới hạn của trường phái trước đó, và đến lượt nó lại tạo tiền đề cho một hệ tư tưởng thẩm mỹ mới phát triển.
Khởi sinh trong thời kỳ Khai sáng, Tân cổ điển là sự khước từ lối biểu đạt hoa mỹ, rườm rà của phong cách Rococo. Các nghệ sĩ tìm về những giá trị chuẩn mực, đề cao tính trật tự và cấu trúc không gian của nghệ thuật Hy Lạp – La Mã cổ đại. Bố cục tác phẩm thường tuân thủ nguyên tắc đối xứng nghiêm ngặt, nét cọ ẩn mình dưới bề mặt toan nhẵn mịn.
Với đề tài mang tính sử thi và hình tượng nhân vật trang nghiêm, hội họa Tân cổ điển, tiêu biểu qua nét cọ của Jacques-Louis David, mang đến một không gian thị giác mẫu mực và mang đậm tính hàn lâm.

Tác phẩm Nữ thần Diana và thần Tình yêu – Pompeo Batoni – 1761
Nếu Tân cổ điển đặt lý trí làm trọng tâm, thì chủ nghĩa Lãng mạn lại hướng về sự giải phóng những rung cảm chủ quan. Các họa sĩ khước từ sự khuôn thước để khai phá sức mạnh nguyên thủy của thiên nhiên và những mâu thuẫn trong tâm hồn con người.
Thông qua bút pháp phóng túng, cường độ màu sắc rực rỡ và nghệ thuật xử lý sắc độ tương phản, trường phái này chú trọng khắc họa những trạng thái tâm lý mãnh liệt. Tính kịch tính trong các tác phẩm của Eugène Delacroix là minh chứng rõ rệt cho tinh thần này.

Nữ thần Tự do dẫn dắt nhân dân – Eugène Delacroix – 1830
Chuyển dịch góc nhìn khỏi những đề tài mang tính lý tưởng hóa, các nghệ sĩ Hiện thực hướng sự tập trung vào đời sống thực tại. Họ khước từ việc khắc họa giới quý tộc hay các nhân vật thần thoại để phơi bày hiện thực khách quan của tầng lớp lao động.
Với bảng màu trầm tĩnh, mang sắc thái mộc mạc của đất, Gustave Courbet hay Jean-François Millet đã đưa hình ảnh những người nông dân, công nhân vào không gian nghệ thuật một cách chân thực, đồng cảm và sâu sắc.

Tác phẩm Cuộc gặp gỡ (1854) của họa sĩ Gustave Courbet
Xem thêm: Trường phái hiện thực (Realism) – Bước ngoặt làm thay đổi hội họa thế kỷ 19
Bắt nguồn từ Pháp vào nửa cuối thế kỷ 19, trường phái Ấn tượng đánh dấu một bước ngoặt về kỹ thuật hội họa. Các họa sĩ rời khỏi xưởng vẽ để làm việc trực tiếp ngoài trời, nhằm ghi lại những khoảnh khắc thay đổi tinh tế của ánh sáng tự nhiên.
Bằng cách sử dụng những nét cọ rời rạc, chấm phá và loại bỏ đường viền sắc nét, Claude Monet hay Edgar Degas đã mang đến một trải nghiệm thị giác mới, nơi màu sắc và ánh sáng được hòa trộn bởi chính đôi mắt của người thưởng lãm.

Tác phẩm “Nhà Ga Saint-Lazare” – Claude Monet, 1877
Kế thừa sự tự do về màu sắc của trường phái Ấn tượng, các nghệ sĩ Hậu ấn tượng hướng tới việc biểu đạt chiều sâu nội tâm và cấu trúc không gian thay vì chỉ ghi nhận hiện tượng quang học. Thông qua nét cọ mang tính biểu cảm cao, kỹ thuật đắp màu dày và cách sử dụng những mảng màu cường độ mạnh, Vincent van Gogh, Paul Cézanne và Paul Gauguin đã đặt những viên gạch nền móng quan trọng cho nhiều trào lưu mỹ thuật đương đại của thế kỷ 20.

Kiệt tác Đêm đầy sao – Vincent van Gogh – 1889
Xem thêm: Phân tích ý nghĩa bức tranh đêm đầy sao của Van Gogh
Chủ nghĩa Dã thú gây ấn tượng bằng việc giải phóng màu sắc khỏi chức năng miêu tả tự nhiên. Thay vì tái hiện màu sắc thực tế của sự vật, các họa sĩ như Henri Matisse sử dụng những gam màu nguyên bản, sắc độ rực rỡ để trực tiếp bộc lộ trạng thái cảm xúc. Không gian ba chiều truyền thống bị làm phẳng, nhường chỗ cho sự hài hòa của những mảng màu thuần khiết và những đường nét mang tính trang trí cao.

Tác phẩm Khúc quanh tại L’Estaque – André Derain – 1906
Hình thành trong bối cảnh xã hội phương Tây đang trải qua nhiều biến động, trường phái Biểu hiện coi trọng việc bộc lộ những chấn thương tâm lý và sự dằn vặt nội tâm. Khước từ sự tái hiện khách quan, nghệ sĩ sử dụng hình khối biến dạng, nét cọ gai góc và sự tương phản màu sắc gay gắt để vật chất hóa những cảm xúc bất an, lo âu. Tác phẩm của Edvard Munch là một minh chứng tiêu biểu cho khả năng chạm đến những tầng sâu cảm xúc của con người.

Tác phẩm The Scream (Tiếng thét – Sáng tác năm 1893)
Xem thêm: Trường phái Biểu hiện (Expressionism): Nghệ thuật bóp méo hiện thực
Tiên phong bởi Pablo Picasso và Georges Braque, chủ nghĩa Lập thể tái cấu trúc hoàn toàn tư duy về không gian hội họa. Khước từ luật xa gần truyền thống, các nghệ sĩ phân tách đối tượng thành các mặt phẳng hình học và tái hợp chúng để hiển thị vật thể từ nhiều góc nhìn đồng thời trên một mặt phẳng hai chiều. Đây là một bước tiến mang tính triết học về cách con người quan sát và nhận thức hình khối.

Tác phẩm “Les Demoiselles d’Avignon”của Pablo Picasso, 1907
Xem thêm: Chủ nghĩa Lập thể – Sự vật dưới những góc nhìn đa chiều
Xuất phát từ Ý, trường phái vị lai lấy cảm hứng từ nhịp độ phát triển của xã hội công nghiệp, máy móc và tốc độ. Áp dụng kỹ thuật phân mảnh của Lập thể và sự rung động ánh sáng của Ấn tượng, các họa sĩ như Giacomo Balla thể hiện sự chuyển động liên tục của các vật thể. Khung cảnh trong tranh thường mang tính động học cao, chồng chéo các chuỗi hình ảnh để phản ánh nhịp sống hối hả của kỷ nguyên mới.

Tác phẩm Thành phố trỗi dậy (The City Rises) – Umberto Boccioni – 1910
Hình thành từ sự hoài nghi trước những hệ lụy của Thế chiến thứ nhất, Dada là một trào lưu phản kháng các hệ thống giá trị và tính logic truyền thống. Các nghệ sĩ ứng dụng tính ngẫu nhiên, sự mỉa mai và các vật liệu phi truyền thống để chất vấn chính định nghĩa về nghệ thuật. Dada không hướng tới cái đẹp khuôn thước mà tạo ra một không gian của sự tự do tư tưởng và sự trào phúng nghệ thuật.

Tác phẩm Cắt bằng dao bếp Dada – Hannah Höch – 1919
Đặt nền móng trên những lý thuyết về phân tâm học, nghệ thuật Siêu thực khám phá miền vô thức và cấu trúc của những giấc mơ. Bằng kỹ thuật miêu tả chân thực, các nghệ sĩ kết hợp những sự vật ngẫu nhiên vào các bối cảnh phi lý, mâu thuẫn. Thông qua tác phẩm của Salvador Dalí hay René Magritte, người xem được dẫn dắt vào một không gian siêu việt, nơi lý trí bị đình chỉ để nhường chỗ cho sự biểu đạt tự do của tâm trí.
Đánh dấu sự tách biệt hoàn toàn khỏi nhu cầu miêu tả hiện thực khách quan, hội họa Trừu tượng dựa vào các yếu tố nguyên bản: màu sắc, đường nét và kết cấu bề mặt. Thông qua sự sắp đặt mang tính nhịp điệu của các mảng màu hoặc những thao tác nhỏ giọt tự do của Jackson Pollock, tác phẩm trừu tượng trực tiếp đánh thức những rung cảm tinh tế nhất mà không cần đến hình tượng vật lý.

Tác phẩm Yellow Islands năm 1952 của danh họa Jackson Pollock tại bảo tàng Tate
Xem thêm: Trường phái Trừu Tượng (Abstract Art) là gì? 5 đặc điểm nhận diện
Vượt ra khỏi sự tĩnh lặng của mặt phẳng hai chiều, Kinetic Art tích hợp chuyển động thực tế vào không gian tác phẩm. Sử dụng các tác động từ môi trường, luồng khí hoặc cơ chế cơ học, các nghệ sĩ sáng tạo ra những cấu trúc không gian thay đổi liên tục, mang lại trải nghiệm tương tác sinh động giữa người thưởng lãm, thời gian và tác phẩm nghệ thuật.
Nổi lên trong thập niên 1950 – 1960, Pop Art đưa các hình tượng của văn hóa tiêu dùng và truyền thông đại chúng vào không gian mỹ thuật hàn lâm. Sử dụng kỹ thuật in lụa, màu sắc nổi bật và việc lặp lại hình ảnh, Andy Warhol cùng Roy Lichtenstein đã khéo léo phản ánh tinh thần của thời đại xã hội tiêu dùng, đồng thời làm lu mờ ranh giới giữa nghệ thuật cao cấp và văn hóa đại chúng.

Tác phẩm Điều gì làm cho những ngôi nhà ngày nay trở nên khác biệt – Richard Hamilton – 1992
Được xây dựng dựa trên nguyên lý quang học và sự tính toán của toán học, Op Art thao túng sự cảm nhận thị giác của con người. Thông qua việc sắp xếp các mẫu hình học và độ tương phản sáng tối một cách chính xác, tác phẩm tạo ra ảo giác về sự rung động, lồi lõm hoặc chuyển động liên tục. Victor Vasarely là người có công lớn trong việc hệ thống hóa các nguyên tắc thẩm mỹ này.
Xem thêm: Phong cách Pop Art Là Gì? Lịch sử, đặc trưng và ứng dụng
Chối bỏ tính tự sự và những ý nghĩa biểu tượng ẩn dụ, Minimalism hướng nghệ thuật về bản chất vật chất cốt lõi. Tác phẩm thường là sự hiện diện của các khối hình học cơ bản, đường nét mạch lạc và sự tiết chế tối đa về màu sắc. Tính thẩm mỹ của trường phái này nằm ở sự rõ ràng, cấu trúc tĩnh lặng và khả năng gợi mở không gian chiêm nghiệm cho người đối diện.
Sự thay đổi hệ hình quan trọng nhất trong những thập niên cuối của thế kỷ 20 là sự ưu tiên của nghệ thuật Ý niệm: khái niệm đằng sau tác phẩm có ý nghĩa cao hơn sự hiện diện vật lý của chính nó. Tác phẩm có thể được trình bày dưới dạng văn bản, bản đồ, hay tài liệu ghi chép. Conceptual Art thách thức quan niệm truyền thống về kỹ năng thủ công, mở rộng biên độ khái niệm để nghệ thuật trở thành một cuộc đối thoại về triết học.
Dòng chảy của hội họa chưa bao giờ dừng lại. Các trường phái mỹ thuật không chỉ minh họa cho những nấc thang tiến hóa của kỹ thuật, mà còn lưu giữ những hệ tư tưởng, những trăn trở và sự phản tư của con người trước thời đại. Việc thấu hiểu tinh thần của các trường phái tiêu biểu không chỉ giúp hoàn thiện kiến thức lịch sử nghệ thuật, mà còn bồi đắp chiều sâu cho khả năng cảm thụ cái đẹp.
Không một rào cản nào có thể ngăn chúng ta chinh phục ước mơ của chính mình. Hãy để Bụi giúp bạn rút ngắn con đường chạm đến đam mê hội họa nhé!
Đăng ký khóa học để nhận ngay ưu đãi hấp dẫn trong hôm nay nha bạn ơi!
10/07/2017
07/02/2017
23/04/2017
21/11/2021