Phong cách Pop Art (nghệ thuật đại chúng) là trường phái nghệ thuật xuất hiện từ thế kỷ 20, hiện được ứng dụng phổ biến trong các xu hướng thời trang, đồ họa và thiết kế nội thất hiện đại. Bằng việc sử dụng bảng màu bão hòa cùng các yếu tố thị giác đặc trưng, phong cách này tạo ra những hiệu ứng tương phản rõ rệt cho người xem. Hãy cùng Mỹ thuật Bụi tìm hiểu nguồn gốc lịch sử và đặc trưng của phong cách nghệ thuật này nhé!
Pop Art (viết tắt của Popular Art – Nghệ thuật đại chúng) là phong trào nghệ thuật thị giác sử dụng hình ảnh từ văn hóa đại chúng, truyền thông quảng cáo, truyện tranh, phim ảnh và các sản phẩm tiêu dùng hàng ngày làm chất liệu sáng tác chính. Khác với các trường phái nghệ thuật cổ điển hay Chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng (Abstract Expressionism), Pop Art đưa những yếu tố thương mại và đời sống bình dân vào không gian nghệ thuật.

Về mặt bản chất, Pop Art là sản phẩm phản ánh sự phát triển của nền kinh tế tiêu dùng và xã hội công nghiệp sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Sự phát triển này thúc đẩy sự xuất hiện của các phương tiện truyền thông đại chúng, từ ấn phẩm quảng cáo, thiết kế bao bì thương mại cho đến truyện tranh. Thay vì tìm kiếm cảm hứng từ các chủ đề hàn lâm, các nghệ sĩ Pop Art sử dụng chính những chất liệu thị giác bình dân, quen thuộc này để tạo nên các tác phẩm nghệ thuật.
Vào năm 1957, trong một văn bản gửi cho các cộng sự, họa sĩ Richard Hamilton (Một trong những người đặt nền móng cho phong trào này tại Anh) đã xác định các đặc điểm cơ bản của Pop Art bao gồm: tính phổ thông (thiết kế cho đại chúng), ngắn hạn (giải pháp tạm thời), dễ quên, chi phí sản xuất thấp, sản xuất đại trà, hướng đến giới trẻ, mang yếu tố châm biếm và gắn liền với các ngành công nghiệp lớn.
Phong trào Pop Art không xuất hiện tự phát mà tiến hóa qua hai giai đoạn địa lý và bối cảnh lịch sử rõ rệt, bắt đầu từ sự phản kháng tư duy thẩm mỹ cũ tại Anh và đạt đến đỉnh cao thương mại tại Mỹ.
Trường phái này được hình thành bởi Nhóm Độc lập (The Independent Group) tại Viện Nghệ thuật Đương đại (ICA) ở London vào giữa thập niên 1950. Đây là tập hợp các họa sĩ, điêu khắc gia và nhà phê bình trẻ tuổi như Richard Hamilton, Eduardo Paolozzi với mục đích thách thức những quan niệm thẩm mỹ hàn lâm truyền thống.
Các nghệ sĩ thuộc nhóm này tập trung phân tích và sử dụng các hình ảnh quảng cáo, phim ảnh, truyện tranh và bao bì sản phẩm có nguồn gốc từ Mỹ. Thông qua kỹ thuật cắt dán (collage), họ tái cấu trúc các tư liệu thương mại này để phản ánh trực diện sự thay đổi của xã hội tiêu dùng đương đại sau Chiến tranh thế giới thứ hai.
Bước sang thập niên 1960, trung tâm của phong trào dịch chuyển sang Mỹ và đạt đến đỉnh cao tại thành phố New York. Khác với sự tiếp cận mang tính học thuật và quan sát từ xa của các nghệ sĩ Anh, Pop Art tại Mỹ mang tính trực diện, hòa mình vào làn sóng công nghiệp hóa.
Các nghệ sĩ Mỹ như Andy Warhol, Roy Lichtenstein hay James Rosenquist khai thác sâu vào những biểu tượng thương mại quen thuộc, hình ảnh của những người nổi tiếng và đặc biệt là ứng dụng các kỹ thuật in ấn công nghiệp đại trà. Phương thức này cho phép họ tạo ra các tác phẩm có tính nhân bản hàng loạt, phản ánh chính xác sự thịnh vượng kinh tế cũng như thói quen tiêu dùng quy mô lớn của xã hội Mỹ thời kỳ đó.

Tác phẩm cắt dán Just what is it phiên bản năm 1992 của Richard Hamilton phản ánh công nghệ số
Để nhận diện phong cách nghệ thuật Pop Art, các nhà nghiên cứu mỹ thuật dựa trên bốn yếu tố thị giác cốt lõi:

Tác phẩm cắt dán Just what is it của Richard Hamilton năm 1956 khởi nguồn phong trào Pop Art
Xem thêm: 17 trường phái hội họa nổi tiếng và đặc sắc trên thế giới
Trong lịch sử mỹ thuật, tranh phong cách Pop Art gắn liền với hai kỹ thuật in ấn và đồ họa đặc trưng do hai nghệ sĩ tiêu biểu phát triển:
Andy Warhol áp dụng phương pháp in lưới công nghiệp thay vì kỹ thuật vẽ tay truyền thống tại xưởng sáng tác của mình mang tên The Factory. Kỹ thuật này cho phép nhân bản một hình ảnh gốc thành nhiều phiên bản khác nhau một cách nhanh chóng với các tổ hợp màu đối lập.
Phương pháp này được thể hiện rõ nét qua các tác phẩm tiêu biểu như Marilyn Diptych phát hành năm 1962 hoặc Campbell’s Soup Cans phát hành năm 1962. Qua việc áp dụng kỹ thuật in lưới, Andy Warhol đã xóa nhòa ranh giới giữa sản phẩm thương mại đại trà và tác phẩm nghệ thuật, đồng thời phản ánh trực diện cơ chế truyền thông đại chúng hóa hình ảnh con người thời kỳ đó.

Tác phẩm Marilyn Diptych (1962)

Tác phẩm Campbell’s Soup Cans (1962)
Roy Lichtenstein trích dẫn các khung hình từ truyện tranh và mô phỏng thủ công kỹ thuật in ấn công nghiệp Ben-Day. Đây là hệ thống các dấu chấm nhỏ bằng mực được sắp xếp mật độ dày hoặc thưa để tạo ra màu sắc, vùng bóng đổ và chiều sâu trên giấy in.
Các tác phẩm tiêu biểu của ông như Whaam! phát hành năm 1963 hoặc Drowning Girl phát hành năm 1963 minh chứng rõ cho giá trị của phương pháp này. Việc chuyển đổi các khung hình truyện tranh kích thước nhỏ thành các bức họa khổ lớn không chỉ thay đổi nhận thức thị giác của người xem mà còn đặt ra các vấn đề thảo luận sâu sắc về tính nguyên bản và bản quyền trong nghệ thuật hiện đại.
Sự thay đổi này giúp văn bản mang tính kết nối cao với hình ảnh bạn định chèn vào và loại bỏ hoàn toàn cảm giác “văn khuôn mẫu”.

Tác phẩm Whaam! (1963)

Tác phẩm Drowning Girl (1963)
Sự kết hợp giữa Pop Art và thời trang xuất hiện từ thập niên 1960 với mẫu váy giấy Souper Dress in hình lon súp của Andy Warhol hoặc bộ sưu tập Pop Art năm 1966 của Yves Saint Laurent. Đến thập niên 1990, Gianni Versace đã sử dụng họa tiết tranh Pop Art chân dung Marilyn Monroe cho các bộ sưu tập Haute Couture của mình.
Hiện nay, xu hướng hợp tác trực tiếp giữa các họa sĩ Pop Art đương đại (như Takashi Murakami, Jeff Koons) với các thương hiệu lớn như Louis Vuitton, Vans hay H&M vẫn được duy trì phổ biến.

Ứng dụng của phong cách Pop Art trong ngành thời trang
Trong không gian nội thất, phong cách Pop Art được áp dụng thông qua việc tổ chức hình khối, lựa chọn vật liệu và phân bổ màu sắc một cách có tính toán.
Đối với phối màu tổng thể, người thiết kế thường sử dụng các diện tường lớn mang tông màu trung tính như trắng hoặc xám để làm mảng nền, sau đó kết hợp các món đồ nội thất chính như sofa, ghế đơn có màu sắc bão hòa cao như đỏ, vàng chanh hoặc cam để tạo điểm nhấn.
Vật liệu được ưu tiên là các chất liệu nhân tạo có bề mặt nhẵn bóng, phù hợp với sản xuất công nghiệp bao gồm nhựa Acrylic, kim loại mạ chrome, da nhân tạo và thủy tinh.
Để trang trí và tạo tiêu điểm thị giác, các bức tranh phong cách Pop Art khổ lớn sẽ được bố trí ở trung tâm, kết hợp với thảm trải sàn hoặc gối tựa có họa tiết hình học, ký tự truyện tranh hoặc chữ đồ họa.
Cuối cùng, hệ thống ánh sáng sẽ kết hợp nguồn sáng tự nhiên với đèn LED hoặc đèn neon màu nhằm làm rõ các mảng màu đối lập vào buổi tối.

Nhà hàng Trung Quốc tại Indonesia với nội thất trang trí theo phong cách Pop Art
Do đặc thù sử dụng các gam màu có độ tương phản và độ bão hòa cao, việc ứng dụng Pop Art vào thiết kế đồ họa hoặc nội thất cần tuân thủ các nguyên tắc tiết chế để tránh gây hiện tượng mỏi mắt (visual fatigue):

Bìa Album Art Pop tại Nhật của Lady Gaga cũng được thiết kế theo phong cách Pop Art
Xem thêm: Trường phái Trừu Tượng (Abstract Art) là gì? 5 đặc điểm nhận diện
Phong cách Pop Art là minh chứng cho thấy nghệ thuật có thể bắt nguồn từ những điều bình dị và phổ thông nhất trong đời sống hàng ngày. Bằng việc hiểu rõ các đặc trưng về kỹ thuật in ấn, quy tắc phối màu tương phản và tư duy sử dụng hình ảnh biểu tượng, bạn có thể ứng dụng phong cách này vào thực tế một cách chính xác, đảm bảo cả tính thẩm mỹ lẫn giá trị thông tin hệ thống.
Không một rào cản nào có thể ngăn chúng ta chinh phục ước mơ của chính mình. Hãy để Bụi giúp bạn rút ngắn con đường chạm đến đam mê hội họa nhé!
Đăng ký khóa học để nhận ngay ưu đãi hấp dẫn trong hôm nay nha bạn ơi!
10/07/2017
07/02/2017
07/02/2017
23/04/2017