Chân dung tự họa là gì? Hành trình hơn 3.000 năm họa sĩ tự vẽ chính mình

Chân dung tự họa không đơn thuần là vẽ lại khuôn mặt của chính mình. Dấu vết đầu tiên của thể loại này đã xuất hiện từ Ai Cập cổ đại hơn 3.000 năm trước, nhưng phải đến đầu thời kỳ Phục Hưng, khi gương trở nên phổ biến, họa sĩ mới thực sự biến bản thân thành chủ thể trung tâm và biến tự họa thành nơi soi chiếu không chỉ ngoại hình mà cả tâm trạng, bản sắc và nội tâm.

Chân dung tự họa là gì?

Chân dung tự họa (self-portrait) là tác phẩm nghệ thuật, thường là tranh vẽ, ảnh chụp hoặc điêu khắc, mà chính tác giả dùng để khắc họa bản thân mình. Nói cách khác, người nghệ sĩ đồng thời đóng hai vai: Vừa là người mẫu, vừa là người sáng tác.

Điểm khác biệt cốt lõi giữa chân dung tự họa và một bức chân dung thông thường nằm ở góc nhìn. Một họa sĩ vẽ người khác chỉ có thể ghi lại điều họ quan sát được từ bên ngoài. Nhưng khi tự vẽ chính mình, họa sĩ có khả năng đưa vào tranh cả những gì không thể nhìn thấy bằng mắt thường: Tâm trạng, tính cách, và cách người đó tự nhìn nhận bản thân mình.

Đây chính là lý do vì sao nhiều danh họa như Vincent van Gogh hay Frida Kahlo đã tạo ra những bức tự họa mang tính biểu cảm và giàu ý nghĩa ẩn dụ, thay vì chỉ đơn thuần ghi lại diện mạo.

Chân dung tự họa với tai băng bó 1889 (Self-Portrait with Bandaged Ear)

Chân dung tự họa có thể xuất hiện dưới hai hình thức chính:

  • Tác phẩm độc lập: Họa sĩ là chủ thể trung tâm và duy nhất của bức tranh
  • Chân dung lồng ghép: Họa sĩ đưa hình ảnh bản thân vào một tác phẩm lớn hơn, chẳng hạn xuất hiện như một nhân vật phụ trong tranh nhóm hoặc tranh tôn giáo, thường ở góc khuất hoặc phía sau các nhân vật chính. Ví dụ kinh điển nhất cho hình thức này là Las Meninas (1656) của Diego Velázquez, trong đó ông tự vẽ mình đứng bên giá vẽ, ngay cạnh hoàng gia Tây Ban Nha, một điều chưa từng có tiền lệ trong tranh chân dung cung đình thời bấy giờ

Ở hình thức thứ hai, về mặt công khai, tác phẩm không chủ đích khắc họa riêng người họa sĩ, nhưng cả họa sĩ lẫn người đặt hàng tại thời điểm đó đều biết rõ sự thật này. Đây từng là một cách để họa sĩ vừa khẳng định sự hiện diện của mình, vừa thể hiện trình độ kỹ thuật.

Các họa sĩ và tác phẩm chân dung tự họa tiêu biểu nhất

Nếu bạn đang tìm một tác giả hoặc tác phẩm cụ thể, đây là bảng tổng hợp nhanh những chân dung tự họa quan trọng nhất trong lịch sử mỹ thuật, sắp xếp theo thời gian:

Họa sĩ Tác phẩm tiêu biểu Năm

Nơi trưng bày

Bak Phù điêu tự họa cùng vợ Taheri Khoảng 1365 – 1345 TCN Ai Cập cổ đại
Iaia xứ Cyzicus Tự họa bằng gương (chỉ còn ghi chép) Thế kỷ 1 TCN Không còn tồn tại
Jan van Eyck Portrait of a Man in a Turban 1433 National Gallery, London
Albrecht Dürer Chân dung tự họa ở tuổi 28 1500 Alte Pinakothek, Munich
Parmigianino Chân dung tự họa trong gương lồi 1524 Kunsthistorisches Museum, Vienna
Diego Velázquez Las Meninas 1656 Bảo tàng Prado, Madrid
Rembrandt van Rijn Gần 80 tác phẩm tự họa 1628 – 1669 Nhiều bảo tàng lớn thế giới
Vincent van Gogh Chân dung tự họa không để râu 1889 Bộ sưu tập cá nhân
Pablo Picasso Tự họa đối mặt với Tử thần 1972 Bộ sưu tập cá nhân
Frida Kahlo The Two Fridas 1939 Museo de Arte Moderno, Mexico City
Andy Warhol Self-Portrait Nhiều phiên bản 1963 – 1986

Nhiều bảo tàng lớn thế giới

Lịch sử phát triển của chân dung tự họa qua các thời kỳ

Cổ đại: Những dấu vết đầu tiên, hơn 3.000 năm trước

Trái với suy nghĩ phổ biến rằng chân dung tự họa chỉ bắt đầu từ Phục Hưng, các nhà khảo cổ và sử gia mỹ thuật đã xác định được những dấu vết sớm hơn rất nhiều, dù còn hiếm hoi và mang tính ngẫu nhiên.

  • Chân dung tự họa cổ nhất được biết đến là bức phù điêu khắc đá của Bak, nhà điêu khắc trưởng dưới triều Pharaoh Akhenaten thời Ai Cập cổ đại, khắc họa ông cùng vợ là Taheri, có niên đại khoảng năm 1365-1345 trước Công nguyên. Điều đáng chú ý là Bak không thuộc tầng lớp quyền quý vốn thường được khắc họa chân dung, cho thấy động cơ cá nhân đằng sau tác phẩm.
  • Trong văn hóa La Mã, sử gia Pliny Già, qua bộ bách khoa Naturalis Historia viết năm 77 sau Công nguyên, ghi lại rằng nữ họa sĩ Iaia xứ Cyzicus, sống vào thế kỷ 1 trước Công nguyên, đã vẽ một bức tự họa bằng sự trợ giúp của gương, được xem là ghi chép sớm nhất về việc dùng gương để tự họa trong lịch sử phương Tây. Theo Pliny, tay nghề của Iaia nhanh và tinh tế đến mức tác phẩm của bà được trả giá cao hơn cả những họa sĩ nam nổi tiếng nhất đương thời.
  • Nhà điêu khắc Hy Lạp Phidias cũng được cho là đã lồng ghép chân dung của chính mình vào tấm khiên của tượng nữ thần Athena tại đền Parthenon, một hành động bị xem là ngạo mạn và, theo sử gia Plutarch, có thể là một trong những nguyên nhân khiến ông bị bỏ tù.

Những ví dụ này cho thấy hành động họa sĩ ghi lại hình ảnh bản thân đã tồn tại xuyên suốt lịch sử nhân loại, nhưng vẫn mang tính đơn lẻ, chưa trở thành một thể loại nghệ thuật có hệ thống như những gì diễn ra từ thế kỷ 15 trở đi.

Trung cổ: Ký tên bằng hình ảnh

Sang thời Trung cổ, khoảng thế kỷ 5 đến 14, nghệ sĩ phương Tây phần lớn vẫn vô danh vì tác phẩm chủ yếu phục vụ mục đích tôn giáo. Tuy vậy, đôi khi họ vẫn khắc họa mình ở một góc nhỏ trong tranh thánh hoặc kính màu nhà thờ, chẳng hạn như trường hợp họa sĩ Vitale da Bologna. Đây được xem như một cách “ký tên bằng hình ảnh” hơn là một tuyên ngôn cá nhân thực sự như thời kỳ sau này.

Phục Hưng, thế kỷ 15 – 16: Sự trỗi dậy của cái tôi nghệ sĩ

Đây là bước ngoặt quan trọng nhất trong lịch sử thể loại. Quan niệm nhân văn của Phục Hưng đề cao cá nhân và trí tuệ con người, khiến nghệ sĩ lần đầu tiên xem bản thân là chủ đề xứng đáng được ghi lại một cách chủ động, thay vì chỉ lồng ghép kín đáo như trước.

  • Portrait of a Man in a Turban (1433) của Jan van Eyck, hiện trưng bày tại National Gallery, London, được giới nghiên cứu mỹ thuật xem là bức chân dung tự họa ra đời sớm nhất từng được biết đến, dù danh tính nhân vật trong tranh chưa được xác nhận tuyệt đối.
  • Albrecht Dürer đã vẽ chân dung bản thân khi mới 13 tuổi vào năm 1484, có thể là một trong những bức tự họa thời thơ ấu sớm nhất còn tồn tại. Về sau, ông tiếp tục thực hiện nhiều tự họa qua tuổi đôi mươi, và ở tuổi 28 đã hoàn thành bức tự họa nổi tiếng nhất của mình: Tạo dáng trước nền đen, với cử chỉ tay mang ý nghĩa như lời chúc phúc của Chúa Kitô, tạo nên sự song hành đầy táo bạo giữa hình ảnh nghệ sĩ và đấng cứu thế.
  • Kỹ thuật gương trở nên phổ biến hơn trong giai đoạn này, cho phép họa sĩ quan sát và ghi lại chính xác hình ảnh của mình, tạo tiền đề kỹ thuật cho sự bùng nổ của thể loại.

Bức Chân dung một người đàn ông bằng phấn đỏ (Portrait of a Man in Red Chalk) được Leonardo da Vinci vẽ khoảng năm 1512

Một chi tiết thú vị mà giới nghiên cứu vẫn tranh luận: Trong bức Chân dung Arnolfini (1434) nổi tiếng, có khả năng chính Jan van Eyck là một trong hai nhân vật phản chiếu trong tấm gương ở hậu cảnh, một ý tưởng được đánh giá là hiện đại một cách bất ngờ so với thời đại của ông.

Bức tranh "Chân dung một người đàn ông mặc khăn xếp đỏ" (Portrait of a Man in a Red Turban) do họa sĩ người Hà Lan Jan van Eyck vẽ năm 1433

Bước sang thế kỷ 16, họa sĩ người Ý Parmigianino đã đẩy kỹ thuật tự họa lên một tầm mới với bức Chân dung tự họa trong gương lồi (1524): Thay vì dùng gương phẳng thông thường, ông vẽ lại chính xác sự biến dạng mà một tấm gương cầu lồi tạo ra, khiến bàn tay ở tiền cảnh bị phóng to bất thường trong khi gương mặt lùi về phía sau. Tác phẩm được vẽ trên một tấm gỗ lồi để mô phỏng đúng độ cong của gương, và được nhà viết tiểu sử nghệ thuật Giorgio Vasari xem như một màn trình diễn kỹ thuật nhằm giới thiệu tài năng của họa sĩ với khách hàng tiềm năng.

Đến năm 1646, họa sĩ Johannes Gumpp đã tạo ra một tác phẩm mang tính “giải thích cơ chế” hiếm có: Bức tự họa của ông cho thấy đồng thời cả họa sĩ đang ngồi quay lưng lại người xem, hình ảnh phản chiếu của ông trong gương, và bức tranh đang được vẽ trên giá vẽ, tức là phơi bày trọn vẹn quy trình mà hầu hết họa sĩ tự họa khác thực hiện trong hậu trường.

Baroque, thế kỷ 17: Cá tính và kịch tính

Đây là thời kỳ hoàng kim của chân dung tự họa, gắn liền với tên tuổi Rembrandt van Rijn, họa sĩ được xem là người thực hành thể loại này nhiều và sâu sắc nhất trong lịch sử hội họa phương Tây.

  • Theo các nghiên cứu và bảo tàng uy tín, Rembrandt để lại khoảng 40 bức tranh sơn dầu tự họa, khoảng 31 bản khắc và khoảng 7 bức vẽ, tổng cộng gần 80 tác phẩm tự họa trải dài suốt 40 năm sự nghiệp. Con số này chiếm khoảng 10% tổng khối lượng tác phẩm hội họa và khắc in của ông, một tỷ lệ chưa từng có ở bất kỳ họa sĩ nào cùng thời (để so sánh, Rubens dù rất sung sức chỉ để lại 7 bức tự họa).
  • Các tự họa của Rembrandt tạo thành một cuốn nhật ký thị giác đáng kinh ngạc: Từ hình ảnh chàng trai trẻ chưa chắc chắn vào cuối những năm 1620, đến người họa sĩ thành công, duyên dáng của thập niên 1630, rồi đến những chân dung u trầm nhưng đầy chiều sâu ở tuổi già.
  • Bức Đứa con hoang đàng trong nhà thổ (khoảng 1637) là một trong những chân dung tự họa gia đình đầu tiên trong lịch sử hội họa, khi Rembrandt đưa cả người vợ Saskia vào tranh, đóng vai một cô gái điếm bên cạnh ông trong vai cậu con trai nhỏ, mượn câu chuyện ngụ ngôn kinh điển để kể một câu chuyện rất riêng tư
  • Cùng thời kỳ, nữ họa sĩ Artemisia Gentileschi, người phụ nữ đầu tiên được nhận vào Học viện Thiết kế Florence, cũng để lại những tự họa quan trọng trong bối cảnh phụ nữ hầu như vắng bóng trong giới hội họa chuyên nghiệp lúc bấy giờ.

Thế kỷ 18 – 19: Lãng mạn và hiện thực

Chân dung tự họa dần trở thành phương tiện thể hiện cảm xúc và nội tâm sâu sắc hơn, gắn với tinh thần chủ nghĩa Lãng mạn. Francisco Goya và Eugène Delacroix dùng thể loại này để phản ánh bệnh tật, suy tư hoặc những bước ngoặt trong sự nghiệp.

Le Désespéré (The Desperate Man)

Sự xuất hiện của nhiếp ảnh vào giữa thế kỷ 19 vừa tạo ra sự cạnh tranh, vừa mang lại nguồn cảm hứng mới cho hội họa, mở ra những cách nhìn khác về bố cục và ánh sáng mà trước đó chưa từng có.

Cũng trong giai đoạn này, Vincent van Gogh trở thành một trong những họa sĩ tự họa vĩ đại nhất, để lại hơn 30 bức trong khoảng thời gian chỉ bốn năm, phần lớn được thực hiện vì ông thiếu người mẫu và cần luyện tập kỹ thuật. Tác phẩm được xem là tự họa cuối cùng của ông, Chân dung tự họa không để râu, vẽ cuối tháng 9/1889, được ông tặng cho mẹ mình làm quà sinh nhật.

Chân dung tự họa 1889 (Self-Portrait, 1889, National Gallery of Art)

Xem thêm: Chân dung tự họa Van Gogh: Hành trình 36 bức tranh đi tìm chính mình

Thế kỷ 20: Đa dạng và phá cách

Chủ nghĩa Lập thể, Siêu thực và Trừu tượng đã biến đổi hoàn toàn cách tiếp cận chân dung tự họa, chuyển từ việc ghi nhận ngoại hình sang thể hiện “bản ngã bên trong” theo những cách chưa từng có tiền lệ.

  • Pablo Picasso là ví dụ tiêu biểu nhất cho sự chuyển đổi này. Bức tự họa sớm nhất của ông, vẽ năm 1896 khi mới 15 tuổi, còn gần với phong cách cổ điển của Delacroix hay Turner. Nhưng đến buổi bình đầu thời kỳ Xanh năm 1901, hình ảnh Picasso trong tranh đã thay đổi rõ rệt cả về thể chất lẫn tư duy nghệ thuật. Sáu năm sau, ông thực hiện những tự họa Lập thể đầu tiên, thể hiện khuôn mặt mình theo lối hình học ngày càng táo bạo, được giới nghiên cứu so sánh trực tiếp với những khuôn mặt góc cạnh trong Les Demoiselles d’Avignon cùng năm 1907. Tác phẩm tự họa cuối cùng của ông, Tự họa đối mặt với Tử thần, được vẽ bằng bút chì trong mùa hè năm 1972, chưa đầy một năm trước khi ông qua đời, khắc họa một người nghệ sĩ bị thời gian vùi dập nhưng vẫn giữ ánh mắt vừa khiếp sợ vừa dũng cảm đối diện cái chết.

Yo Picasso

  • Frida Kahlo đã biến chân dung tự họa thành phương tiện kể chuyện cá nhân đầy ám ảnh, để lại hơn 50 tác phẩm trong sự nghiệp. Bà thường gắn hình ảnh bản thân với các loài thực vật và động vật nhiệt đới của quê hương Mexico, thể hiện niềm tự hào với di sản văn hóa của mình. Tác phẩm The Two Fridas (1939) mô tả hai phiên bản của chính bà ngồi cạnh nhau, tượng trưng cho nỗi đau ly hôn với Diego Rivera và di sản văn hóa kép giữa châu Âu và Mexico trong con người bà. Trong khi đó, The Broken Column (1944) truyền tải nỗi thống khổ thể xác qua hình ảnh móng tay kim loại đâm vào da và một cột trụ vỡ vụn xuyên qua cơ thể, gợi nhắc tai nạn giao thông nghiêm trọng bà từng trải qua gần 20 năm trước đó.
  • Edvard Munch thường xuyên vẽ bản thân như một cách thể hiện sự đối xử tệ bạc mà ông cảm nhận đã phải chịu đựng trong cuộc đời, tiêu biểu qua tác phẩm Self-Portrait with Skeleton Arm (khoảng 1895).

Tác phẩm nổi tiếng Self-Portrait with Skeleton Arm (Chân dung tự họa với cánh tay xương) sáng tác năm 1895 bởi họa sĩ trường phái biểu hiện người Na Uy, Edvard Munch (1863–1944)

Thời kỳ đương đại: Từ tranh vẽ đến kỹ thuật số

Bước sang thời đại đương đại, chân dung tự họa không còn giới hạn ở sơn dầu mà đã mở rộng sang nhiếp ảnh, video art, nghệ thuật sắp đặt, và cả những hình thức số như selfie có chủ đích nghệ thuật trên mạng xã hội.

Nghệ sĩ Cindy Sherman là một trường hợp đặc biệt đáng chú ý: Dù nổi tiếng với những bức ảnh luôn có sự xuất hiện của chính bà, thực tế không tác phẩm nào của Sherman thực sự là tự họa theo nghĩa truyền thống. Bà sử dụng cơ thể mình như một phương tiện, hóa thân thành hàng trăm nhân vật khác nhau trước và sau ống kính, qua đó chất vấn về bản sắc, giới tính và vai trò xã hội của phụ nữ, thay vì thể hiện con người thật của mình.

Trong khi đó, Andy Warhol, biểu tượng của nghệ thuật Pop Art, từng nói rằng ông tự chụp chân dung mình như một cách để tự nhắc nhở bản thân rằng mình vẫn còn tồn tại, biến hình ảnh và cái tôi cá nhân thành trọng tâm xuyên suốt sự nghiệp hơn bất kỳ nghệ sĩ nào trước đó.

Còn họa sĩ Anh David Hockney lại theo đuổi một hướng khác: Các tự họa của ông thường ghi lại chính hành động tự họa, tức khoảnh khắc họa sĩ nhìn vào gương và cố gắng ghi lại trung thực những gì mình quan sát được, thể hiện rõ nhất qua bức tự họa năm 1954 khi ông mới 17 tuổi.

Công nghệ AI, thực tế tăng cường (AR), thực tế ảo (VR) cùng các phần mềm chỉnh sửa hiện đại đang tiếp tục mở rộng khái niệm chân dung tự họa thành những trải nghiệm đa tầng, tương tác và phi vật chất, một hướng phát triển mà các họa sĩ thời Phục Hưng hẳn không thể hình dung được.

Đăng ký 1 buổi học vẽ miễn phí →

Chân dung tự họa khác gì với selfie?

Đây là câu hỏi ngày càng nhiều người quan tâm trong thời đại mạng xã hội, khi ai cũng có thể chụp ảnh bản thân chỉ bằng một cú chạm. Nhưng giữa chân dung tự họa nghệ thuật và một tấm ảnh tự chụp thông thường có những khác biệt căn bản.

  • Về mục đích: Chân dung tự họa mang tính nghiên cứu nghệ thuật và tự biểu đạt sâu sắc, ghi lại không chỉ hình dạng mà còn tâm trạng, nhân sinh quan và phong cách sáng tạo, có thể mất hàng giờ, hàng ngày hoặc thậm chí hàng tháng để hoàn thiện. Selfie chủ yếu phục vụ việc ghi lại khoảnh khắc và giao tiếp xã hội, mang tính tức thời, không trải qua quá trình sáng tác dài.
  • Về phương tiện và kỹ thuật: Chân dung tự họa sử dụng hội họa, điêu khắc, in khắc hoặc các phương tiện thị giác khác, đòi hỏi họa sĩ xử lý ánh sáng, bố cục, phối màu bằng ngôn ngữ nghệ thuật. Selfie chủ yếu dựa vào điện thoại hoặc máy ảnh, có thể dùng filter hoặc ứng dụng chỉnh sửa nhanh, kỹ thuật tập trung ở việc bố trí khung hình và chọn khoảnh khắc.
  • Về giá trị và ý nghĩa: Chân dung tự họa mang tính tư liệu nghệ thuật và giá trị lịch sử lâu dài, phản ánh phong cách thời đại và câu chuyện cá nhân sâu sắc. Selfie mang tính thời điểm, gắn với văn hóa truyền thông xã hội, và giá trị lâu dài thường không phải mục tiêu chính, trừ khi được sử dụng có chủ đích trong một dự án nghệ thuật.
  • Về mức độ tự nhận thức: Quá trình thực hiện chân dung tự họa buộc người nghệ sĩ tự soi xét bản thân kỹ lưỡng, cả về hình thức lẫn nội tâm. Selfie thường hướng nhiều hơn đến cách người khác sẽ nhìn nhận mình, thay vì một hành trình khám phá bản thân sâu sắc.

Chân dung tự họa dưới góc nhìn y học

Ngoài giá trị nghệ thuật, chân dung tự họa còn mang một giá trị ít được biết đến: Đây là nguồn tư liệu quý cho giới nghiên cứu bệnh lý học thần kinh.

Một số nghệ sĩ từng mắc các bệnh lý về thần kinh hoặc thể chất đã để lại những bức tự họa mà qua đó, các nhà nghiên cứu hậu thế có thể phân tích những dấu hiệu bất thường trong nhận thức hoặc chức năng thần kinh của họ, nhiều phân tích trong số đó đã được đưa vào sách giáo khoa thần kinh học.

Chân dung tự họa của những nghệ sĩ từng trải qua khủng hoảng tâm lý cũng mang đến cho các nhà nghiên cứu cơ hội hiếm có để tìm hiểu cách một người đang trải qua biến động nội tâm nhận thức và thể hiện chính mình, điều mà không một hình thức tư liệu y khoa thông thường nào có thể ghi lại được.

Đăng ký 1 buổi học vẽ miễn phí →

Câu hỏi thường gặp về chân dung tự họa

Ai được xem là người vẽ chân dung tự họa sớm nhất trong lịch sử?

Bức Portrait of a Man in a Turban (1433) của họa sĩ Jan van Eyck, hiện trưng bày tại National Gallery, London, được giới nghiên cứu mỹ thuật xem là chân dung tự họa ra đời sớm nhất từng được biết đến, dù danh tính nhân vật trong tranh vẫn còn được tranh luận.

Họa sĩ nào vẽ nhiều chân dung tự họa nhất trong lịch sử?

Rembrandt van Rijn là họa sĩ để lại số lượng tự họa nhiều nhất được xác nhận rõ ràng, với khoảng 40 bức tranh sơn dầu, 31 bản khắc và 7 bức vẽ, tổng cộng gần 80 tác phẩm trải dài suốt 40 năm sự nghiệp.

Chân dung tự họa khác gì với ảnh selfie?

Chân dung tự họa là quá trình sáng tác nghệ thuật đòi hỏi thời gian, kỹ thuật và sự tự soi xét nội tâm sâu sắc, trong khi selfie là hành động ghi lại khoảnh khắc tức thời, chủ yếu phục vụ mục đích giao tiếp xã hội và thường không trải qua quá trình sáng tác dài.

Vì sao nhiều họa sĩ chọn vẽ chính mình thay vì thuê người mẫu?

Lý do thực tế phổ biến nhất là chi phí và sự tiện lợi, vì họa sĩ có thể chủ động hoàn toàn về thời gian và tư thế mà không cần trả tiền thuê người mẫu. Bên cạnh đó, tự họa còn cho phép nghệ sĩ biến chính mình thành một “phòng thí nghiệm” để thử nghiệm ý tưởng và phong cách mới.

Tác phẩm chân dung tự họa nào của Picasso được xem là đặc biệt nhất?

Tự họa đối mặt với Tử thần, vẽ bằng bút chì vào mùa hè năm 1972, chưa đầy một năm trước khi ông qua đời, được xem là tác phẩm tự họa cuối cùng và giàu cảm xúc nhất trong sự nghiệp của Picasso, khắc họa ánh mắt vừa khiếp sợ vừa dũng cảm của ông khi đối diện cái chết.

Chân dung tự họa cổ nhất từng được biết đến là của ai?

Trước cả Jan van Eyck, dấu vết tự họa cổ nhất được ghi nhận là bức phù điêu của nhà điêu khắc Bak thời Ai Cập cổ đại, khoảng năm 1365-1345 trước Công nguyên. Trong khi đó, người phụ nữ đầu tiên được ghi chép là đã tự họa bằng gương là nữ họa sĩ La Mã Iaia xứ Cyzicus, sống vào thế kỷ 1 trước Công nguyên.

Tags:

Không một rào cản nào có thể ngăn chúng ta chinh phục ước mơ của chính mình. Hãy để Bụi giúp bạn rút ngắn con đường chạm đến đam mê hội họa nhé!

Đăng ký khóa học để nhận ngay ưu đãi hấp dẫn trong hôm nay nha bạn ơi!